Bỏ qua để đến Nội dung

Shake Ornament — Hướng dẫn cấu trúc LIB_DYNAMIC

Tổng quan & Cây cấu trúc

LIB
 ├── LIB_DYNAMIC
 └── CHARMS_TEMPLATE | PRINT_1_SIDE

Layer 1
 ├── print
 │    └── LAYER_1_AREA
 ├── cut
 └── guide_production
      ├── area_desc_production
      └── <Rectangle>
Layer 2
 ├── print
 │    └── CHARM_AREA
 ├── cut
 └── guide_production
      ├── guide_production
      └── <Rectangle>
Layer 3
 ├── print
 │    └── <Compound Path> (phần đồ họa chính)
 ├── cut
 └── guide_production
      ├── area_desc_production
      └── <Rectangle>

LIB_DYNAMIC — Quy tắc lõi

  • Mỗi biến thể phải có printcut.
  • cut = một Path hoặc một Compound Path, stroke đỏ #FF0000, no fill, không có nhóm con.
  • print = toàn bộ thiết kế đầy đủ của biến thể (text/icon/họa tiết/màu sắc...).
  • Field chung nên dùng HOA_SNAKE_CASE: TEAM_NAME, CUSTOM_NAME, QUOTE_TEXT, EST_YEAR.

LIB_DYNAMIC | SHAPE

Chọn một field chung cho tên (ví dụ TEAM_NAME hoặc CUSTOM_NAME) và dùng xuyên suốt mọi biến thể.

LIB_DYNAMIC | SHAPE
 ├── round
 │    ├── print
 │    │    ├── TEAM_NAME
 │    │    ├── <Compound Path> → khung tròn
 │    │    └── <Group> → móc treo/nơ
 │    └── cut → <Compound Path> (stroke: #FF0000, no fill)
 │
 ├── heart
 │    ├── print
 │    │    ├── TEAM_NAME
 │    │    ├── <Compound Path> → viền trái tim
 │    │    └── <Group> → họa tiết ren
 │    └── cut → <Path> (stroke: #FF0000, no fill)
 │
 └── star
      ├── print
      │    ├── TEAM_NAME
      │    ├── <Compound Path> → ngôi sao 5 cánh
      │    └── <Group> → ánh sáng trung tâm
      └── cut → <Path> (stroke: #FF0000, no fill)

LIB_DYNAMIC | QUOTE

Có 2 mô hình: Static quote (không Text Object) và Custom quote (có QUOTE_TEXT).

A) Static quote (không text field)

LIB_DYNAMIC | QUOTE
 ├── q_static_merry_christmas
 │    ├── print
 │    │    ├── <Compound Path> → chữ “Merry Christmas” (outline)
 │    │    └── <Group> → vòng nguyệt quế/đồ họa
 │    └── cut → <Path> (stroke: #FF0000, no fill)
 │
 └── q_static_love_is_home
      ├── print
      │    ├── <Compound Path> → chữ “Love is Home” (outline)
      │    └── <Group> → icon nhà/hoa văn
      └── cut → <Compound Path> (stroke: #FF0000, no fill)

B) Custom quote (có text field)

LIB_DYNAMIC | QUOTE
 ├── q_custom_script
 │    ├── print
 │    │    ├── QUOTE_TEXT
 │    │    ├── <Compound Path> → khung script mềm
 │    │    └── <Group> → tia sáng/hoa văn
 │    └── cut → <Path> (stroke: #FF0000, no fill)
 │
 └── q_custom_serif
      ├── print
      │    ├── QUOTE_TEXT
      │    ├── <Compound Path> → khung oval cổ điển
      │    └── <Group> → họa tiết viền
      └── cut → <Compound Path> (stroke: #FF0000, no fill)

LIB_DYNAMIC | COLOR

LIB_DYNAMIC | COLOR
 ├── gold
 │    ├── print
 │    │    ├── TEAM_NAME
 │    │    ├── <Compound Path> → viền ánh kim
 │    │    └── <Group> → họa tiết kim tuyến
 │    └── cut → <Path> (stroke: #FF0000, no fill)
 │
 └── silver
      ├── print
      │    ├── TEAM_NAME
      │    ├── <Compound Path> → viền bạc
      │    └── <Group> → chi tiết tông lạnh
      └── cut → <Compound Path> (stroke: #FF0000, no fill)

CHARMS_TEMPLATE | PRINT_1_SIDE

CHARMS_TEMPLATE | PRINT_1_SIDE
 ├── DEFAULT
 │    ├── turtle → (print đầy đủ) + cut (đỏ, 1 đối tượng)
 │    ├── kid    → (print đầy đủ) + cut (đỏ, 1 đối tượng)
 │    └── ...
 └── puzzle / lights → các charm tương tự

Rule: Mỗi charm độc lập, text Align Center; khi đưa vào khoang lắc, đặt ở Layer 2.

Layers — Quy ước

Layer X
 ├── print → phần in/khắc
 ├── cut → đường cắt (đỏ, 1 đối tượng)
 └── guide_production → hướng dẫn sản xuất (không in)

Start writing here...